menu_book
見出し語検索結果 "trung ương" (1件)
trung ương
日本語
形中央の
Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
この決定は中央レベルから発令されました。
swap_horiz
類語検索結果 "trung ương" (4件)
ban chấp hành trung ương đảng
日本語
名党中央執行委員会
ủy viên ban chấp hành trung ương đảng
日本語
名党中央執行委員
ban tuyên giáo trung ương
日本語
名党中央教宣委員会
trưởng ban tuyên giáo trung ương
日本語
名党中央教宣委員会委員長
format_quote
フレーズ検索結果 "trung ương" (1件)
Quyết định này được ban hành từ cấp Trung ương.
この決定は中央レベルから発令されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)